Giải Ngố Từ A-Z Kho Thuật Ngữ Âm Thanh Chuyên Ngành Dành Cho Newbie

Giải Ngố Từ A-Z Kho Thuật Ngữ Âm Thanh Chuyên Ngành Dành Cho Newbie

Bước chân vào thế giới thiết bị nghe nhìn chuyên nghiệp, người mới thường dễ bị ngợp trước hàng tá thông số kỹ thuật khô khan. Việc nắm vững các thuật ngữ âm thanh cơ bản là tấm vé thông hành bắt buộc để bạn giao tiếp và làm chủ hệ thống của mình. Từ việc chọn mua loa kiểm âm, bàn mixer cho đến setup không gian phòng thu, hiểu rõ từ vựng chuyên ngành sẽ giúp bạn tránh mất tiền oan. Dưới đây là bộ từ điển "giải ngố" chi tiết từ A-Z được TY SOUND SOLUTIONS biên soạn lại với ngôn từ mộc mạc nhất. Hãy cùng lưu lại cuốn cẩm nang này để tự tin nâng cấp đồ nghề nhé.


1. Tại Sao Phải Nằm Lòng Các Thuật Ngữ Âm Thanh Cơ Bản?

Hiểu rõ ngôn ngữ kỹ thuật giúp bạn tự tin xem thông số máy móc. Những con số trên vỏ hộp sẽ không còn là một ma trận bí ẩn nữa. Sử dụng đúng thuật ngữ khi giao tiếp giúp quá trình tư vấn diễn ra trơn tru. Bạn sẽ nhanh chóng chốt được món đồ cực kỳ ưng ý nhất. Nắm vững lý thuyết giúp nghệ sĩ phối ghép đồ nghề cực kỳ chuẩn xác. Đôi tai của bạn sẽ dần được rèn luyện để trở nên vô cùng nhạy bén hơn.


2. Bảng Tra Cứu Phân Lớp Thuật Ngữ Âm Thanh Từ A Đến D

Dưới đây là nhóm từ vựng đầu tiên cực kỳ phổ biến và quan trọng. Chúng thường xuyên xuất hiện trên các hệ thống loa và phần cứng xử lý tín hiệu.

 

Ký Hiệu Gốc

Giải Nghĩa Ứng Dụng Mộc Mạc Nhất

AAC

Định dạng nén file nhạc ưu việt, cho chất âm tốt hơn MP3 dù mức dung lượng tương đương.

Acoustic power

Công suất bức xạ âm thanh, thể hiện lượng năng lượng sóng âm phát ra từ thiết bị nguồn.

Active speakers

Dòng loa điện động được nhà sản xuất tích hợp sẵn bo mạch khuếch đại (amply) bên trong thùng.

Air gap

Khe hở không khí siêu nhỏ nằm giữa khối nam châm và cuộn dây (voice coil) của củ loa.

ALAC

Chuẩn giải mã nhạc bảo toàn dữ liệu (Lossless) chất lượng cao do thương hiệu Apple độc quyền phát triển.

Ambience

Tạp âm môi trường tự nhiên (tiếng xe cộ, gió, mưa) được thu lại để làm nền cho bản phối.

Amplifier

Thiết bị amply thực hiện nhiệm vụ kích âm lượng của tín hiệu nguồn lên mức đủ lớn cho loa.

aptX

Bộ mã hóa truyền phát âm thanh không dây qua sóng Bluetooth đạt chất lượng ngang ngửa đĩa CD gốc.

ARC

Kênh phản hồi hai chiều, cho phép truyền tải tín hiệu âm thanh tốc độ cao chỉ bằng một sợi HDMI.

ASMR

Phản ứng râm ran cực kỳ dễ chịu của não bộ khi nghe những âm thanh nhỏ nhẹ như tiếng thì thầm.

Audiogram

Biểu đồ y khoa đo lường và biểu diễn khả năng cảm nhận tần số âm học chủ quan của con người.

Auditory perception

Toàn bộ quá trình hệ thần kinh tiếp nhận, xử lý và phân tích các sự kiện âm thanh môi trường.

AUX

Cổng cắm chuẩn analog truyền thống dùng để tiếp nhận tín hiệu âm thanh nổi stereo từ bên ngoài truyền vào.

Background noise

Tiếng ồn nền xì xèo đặc trưng của hệ thống điện tử khi không có nguồn nhạc nào đang được phát.

Banana plugs

Jack cắm bắp chuối 4mm, chuyên dùng để cắm rút cáp dây loa vào amply một cách nhanh chóng và an toàn.

Band

Băng tần số, ám chỉ một khoảng dải âm hẹp được chia nhỏ ra từ một phổ âm thanh rộng lớn.

Bass

Dải âm trầm thấp mang lại sự uy lực, thường nằm ở mức tần số hoạt động dưới ngưỡng 200 Hz.

Bass reflex tubes

Ống thoát hơi trên thùng loa, thiết kế dạng đường hầm để dội lại và cộng hưởng dải âm trầm mạnh mẽ.

Bead

Lõi gân nhún bao quanh viền loa, kết nối màng loa vào khung sườn và giữ kín không khí bên trong.

BPM

Đơn vị đo nhịp độ âm nhạc (Beats Per Minute), thể hiện bài hát có tốc độ đánh nhanh hay chậm.

Bi-amping

Phương pháp đấu dây dùng hai chiếc amply công suất rời để kéo riêng biệt từng dải tần của một cặp loa.

Bit rate

Tốc độ truyền tải luồng dữ liệu nhạc số trong một giây (bps), thông số càng cao thì nhạc càng chi tiết.

Bi-wiring

Kỹ thuật dùng hai cặp dây tín hiệu nối từ một amply duy nhất đến thẳng các củ loa dải tần riêng.

Capacitor

Linh kiện tụ điện trên bo mạch, đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế bộ chia tần (crossover) của loa.

CEC

Công nghệ đồng bộ hóa, cho phép dùng một remote duy nhất để điều khiển nhiều thiết bị cắm chung đường HDMI.

Chassis

Khung sườn kim loại cực kỳ cứng cáp dùng để cố định hệ thống củ nam châm và màng loa bên trong.

Cinch

Tên gọi khác của Jack hoa sen (RCA), chuẩn kết nối dân dụng cực phổ biến cho dàn âm thanh và video.

Clipping

Hiện tượng vỡ tiếng chói tai khi amply bị quá tải, ép tín hiệu vượt quá ngưỡng chịu đựng vật lý của màng loa.

Coaxial driver

Củ loa đồng trục, tích hợp loa treble nằm ngay tâm loa bass để phát âm thanh từ một nguồn điểm duy nhất.

Comb filter

Thuật ngữ chỉ sự triệt tiêu tần số sóng âm khi hai tín hiệu đến tai người nghe với độ trễ khác nhau.

Cone speaker

Loại loa động học phổ biến nhất hiện nay, sở hữu màng loa được thiết kế lõm xuống giống hình chiếc nón.

Critical frequency

Điểm giới hạn dải tần số cao nhất hoặc thấp nhất mà củ loa có thể phản hồi lại một cách trung thực.

Crossover

Mạch phân tần bên trong thùng loa, làm nhiệm vụ cắt và chia đúng dải tần số đẩy đến loa bass hoặc treble.

D/A Converter

Bộ giải mã DAC chuyên dụng, làm nhiệm vụ biến đổi dữ liệu nhạc số (Digital) thành luồng tín hiệu điện (Analog).

DAB/DAB+

Chuẩn truyền dẫn sóng phát thanh Radio kỹ thuật số thế hệ mới, thay thế cho nền tảng Analog truyền thống cũ.

Decibel (dB)

Đơn vị đo lường cường độ áp lực âm thanh, mô tả âm lượng phát ra to hay nhỏ trong không gian phòng.

Decoupling

Kỹ thuật dùng chân đế cao su hoặc mút xốp cách ly loa khỏi mặt bàn để chặn rung chấn truyền xuống sàn.

Diffraction

Hiện tượng nhiễu xạ sóng âm khi âm thanh va phải vật cản và bẻ cong quỹ đạo di chuyển của chúng.

Direct emitter

Cấu trúc loa định hướng, thiết kế để phóng dải âm thanh đi thẳng tập trung về phía trước mặt người nghe.

Discman

Tên gọi máy nghe nhạc CD bỏ túi di động vang bóng một thời do ông lớn Sony phát minh và sản xuất.

Distortion factor

Hệ số méo hài (THD), đo lường mức độ tín hiệu âm thanh đầu ra bị biến dạng so với bản thu gốc.

Dolby Atmos

Công nghệ giả lập âm thanh vòm không gian ba chiều, tạo hiệu ứng tiếng động dội xuống từ trên trần nhà.

Dolby Digital

Thuật toán nén âm thanh đa kênh 5.1 và 7.1 tiêu chuẩn, chuyên dùng cho mảng phát trực tuyến và đĩa phim.

Dolby Pro Logic

Tiêu chuẩn giải mã phần mềm cũ, có khả năng tách luồng âm thanh vòm giả lập từ một nguồn Stereo gốc.

Dolby Surround

Hệ thống tái tạo âm thanh đa kênh Analog đời đầu, nhúng thông tin bốn kênh loa vào một tín hiệu Stereo.

Dolby Vision

(Thường đi kèm chuẩn Dolby TrueHD), công nghệ hình ảnh và âm thanh Lossless tiên tiến nhất dành cho định dạng đĩa Blu-Ray.

Down-firing

Dòng loa siêu trầm (Subwoofer) có mặt củ loa úp ngược xuống sàn nhà để tăng độ rền vang dội lại mạnh mẽ.

DPU Technik

Thiết kế rãnh thoát hơi chống nhiễu độc quyền của hãng Teufel, giúp triệt tiêu tiếng gió xì xèo khi loa đập mạnh.

DSP

Con chip vi xử lý tín hiệu số thông minh, làm nhiệm vụ cân bằng EQ và tinh chỉnh âm học tự động.

DTS HD

Chuẩn nén âm thanh rạp hát tại gia độ phân giải cao, là đối thủ cạnh tranh trực tiếp với nền tảng Dolby TrueHD.

DTS:X

Công nghệ âm thanh vòm xoay quanh đối tượng (Object-based), tương tự Dolby Atmos nhưng không bị giới hạn số lượng loa.

Dynamore

Công nghệ thuật toán mở rộng trường âm thanh nổi (Stereo) độc quyền do các kỹ sư âm học của Teufel phát triển.


3. Phân Lớp Thuật Ngữ Âm Thanh Chuyên Sâu Từ E Đến O

Nhóm từ vựng tiếp theo liên quan rất nhiều đến phần hiệu ứng và cấu trúc vật lý cơ học. Bạn sẽ thường xuyên gặp chúng khi tinh chỉnh máy.

Ký Hiệu Gốc

Giải Nghĩa Ứng Dụng Mộc Mạc Nhất

Echo

Hiệu ứng tiếng vang nhại lại, xuất hiện khi sóng âm đập vào vách tường và dội ngược lại tai người nghe.

Emission angle

Góc phủ âm thanh tối ưu của củ loa, là khu vực mà người nghe cảm nhận được độ chi tiết rõ ràng nhất.

Equalizer

Bộ cân bằng dải tần (EQ), cho phép người dùng chủ động tăng giảm âm Bass, Mid hoặc Treble theo ý muốn.

Fade

Hiệu ứng vặn to lên (Fade in) hoặc nhỏ dần đi (Fade out) của âm lượng trong kỹ thuật chuyển đổi bài hát.

FLAC

Định dạng nén file âm thanh chất lượng cao nhưng không làm mất đi các chi tiết dữ liệu nguyên bản của bài.

Frequency range

Dải đáp tuyến tần số (ví dụ 45Hz - 20kHz), thể hiện giới hạn cao độ và trầm độ mà loa tái tạo được.

Front-firing

Cấu trúc loa siêu trầm có mặt củ loa đánh hất thẳng về phía trước để tiếng Bass truyền đi nhanh và gắt.

Ghettoblaster

Máy nghe nhạc Boombox xách tay cỡ bự thịnh hành thập niên 80, thường đi kèm băng cassette và hệ thống bắt Radio.

Haas effect

Hiệu ứng ưu tiên của não bộ, giúp tai chúng ta phân định được nguồn phát âm thanh đang nằm ở hướng nào.

HDMI

Giao diện cắm cáp chuẩn quốc tế, truyền tải song song cả tín hiệu video sắc nét và luồng âm thanh đa kênh.

HDR

Công nghệ tăng cường dải tương phản động cho hình ảnh, thường tích hợp song hành cùng đường truyền âm thanh HDMI 2.0.

Headset

Cụm từ chuyên chỉ các mẫu tai nghe chụp đầu có trang bị kèm theo micro để đàm thoại và chơi game.

Hertz (Hz)

Đơn vị vật lý đo lường tần số, biểu thị số vòng dao động sóng âm lặp lại trong một giây đồng hồ.

Hi-Fi

Tiêu chuẩn High Fidelity, ám chỉ các dàn máy có khả năng tái hiện âm thanh trung thực và ít bị méo tiếng.

Hi-Fi rack

Chiếc kệ tủ nhiều tầng bằng gỗ hoặc kính chống rung, chuyên dùng để xếp chồng các bộ amply và đầu đĩa.

Horn speakers

Dòng loa kèn, màng loa được gắn vào một phễu kim loại để phóng âm thanh đi xa với độ nhạy cực lớn.

In-ears

Mẫu tai nghe nhét trong siêu nhỏ gọn, phần đệm cao su được nhét sâu vào ống tai để cách ly tiếng ồn.

Interaural

Thuật ngữ y khoa chỉ khoảng cách hoặc sự chênh lệch sóng âm khi đi vào giữa hai màng nhĩ tai của bạn.

Interference

Hiện tượng giao thoa sóng âm, xảy ra khi hai luồng sóng cùng tần số đụng độ và chồng chéo lên nhau.

Jack plug

Tên gọi chung cho các loại chuôi cắm âm thanh hình trụ dài (như jack 3.5mm hay 6ly) cực kỳ thông dụng.

Jitter

Lỗi đứt gãy nhịp thời gian trong quá trình truyền tải nhạc số, làm tín hiệu bị giật lag và giảm độ trong trẻo.

Limiter

Bộ nén giới hạn, công cụ bảo vệ không cho mức âm lượng vượt quá ngưỡng cho phép gây cháy nổ củ loa.

Low frequency

Cụm từ ám chỉ các tần số âm thanh siêu trầm, thường được hiểu là nằm trong khoảng từ 20Hz đến 250Hz.

MD

Viết tắt của MiniDisk, một định dạng đĩa quang học lưu trữ âm thanh siêu nhỏ gọn từng thịnh hành trong quá khứ.

Membrane

Lớp màng rung của củ loa (làm từ giấy, sợi kevlar hay nhôm), đóng vai trò xé gió để tạo ra sóng âm.

MIDI

Giao thức mã hóa dữ liệu, giúp đàn keyboard và phần mềm máy tính có thể giao tiếp âm nhạc cùng với nhau.

Minimoog

Cây đàn Synthesizer huyền thoại định hình nền âm nhạc điện tử, được phát minh bởi tiến sĩ Robert Moog vào năm 1970.

Moving coil

Cuộn dây âm dẫn điện, lõi động cơ nằm giữa nam châm làm nhiệm vụ đẩy màng loa thụt thò tạo âm thanh.

Mp3

Định dạng nén âm thanh cắt bỏ dữ liệu phổ biến nhất toàn cầu, giúp file nhạc cực nhẹ để dễ dàng lưu trữ.

Multi-room

Hệ thống âm thanh đa vùng không dây, cho phép phát cùng một bài nhạc trên nhiều loa ở các phòng khác nhau.

Music cassette

Băng từ cassette cổ điển, phương tiện thu âm Analog bằng cuộn dây ruy băng từ tính phổ biến những thập niên trước.

Neodymium

Nam châm đất hiếm Neodymium siêu đắt đỏ, có kích thước cực nhỏ nhưng tạo ra lực từ trường khuếch đại vô cùng mạnh.

Noise-cancelling

Công nghệ chống ồn chủ động (ANC) trên tai nghe, dùng sóng âm đảo pha để triệt tiêu tiếng ồn của môi trường ngoài.

Ohm

Đơn vị đo mức điện trở kháng của loa, chỉ số để bạn lựa chọn amply có công suất kéo phối ghép phù hợp.

On-ear

Mẫu tai nghe chụp đầu cỡ nhỏ, phần đệm mút chỉ nằm đè lên vành tai chứ không ôm trọn hết toàn bộ tai.

Optical cable

Dây cáp quang TOSLINK, sử dụng các chùm ánh sáng nhấp nháy bên trong lõi sợi thủy tinh để truyền dữ liệu nhạc số.

Over-ear

Thiết kế tai nghe trùm đầu cỡ bự, phần đệm mút có đường kính cực lớn bao trọn vẹn toàn bộ vành tai người đeo.


4. Bỏ Túi Thuật Ngữ Âm Thanh Từ P Đến Z Bắt Buộc Nhớ

Phần cuối của cuốn từ điển tập trung vào kiến trúc hệ thống và cổng kết nối. Nắm vững chúng giúp bạn đi dây gọn gàng.

Ký Hiệu Gốc

Giải Nghĩa Ứng Dụng Mộc Mạc Nhất

Passive speaker

Loa thụ động không có mạch công suất, bắt buộc phải cắm dây vào amply rời để nhận tín hiệu khuếch đại âm thanh.

Pickup

Cụm đầu kim đọc đĩa than (Turntable), làm nhiệm vụ rà sát các rãnh đĩa để trích xuất tín hiệu âm thanh Analog mộc mạc.

Power amplifier

Cục đẩy công suất thuần, thiết bị chỉ làm duy nhất một nhiệm vụ là khuếch đại tín hiệu để kéo hệ thống loa.

Pre-amplifier

Amply tiền khuếch đại (Pre-amp), làm nhiệm vụ thu gom tín hiệu đầu vào và căn chỉnh âm sắc trước khi đẩy xuống cục đẩy.

Rear speaker

Cặp loa vệ tinh đặt ở phía sau lưng vị trí ngồi, tạo hiệu ứng âm thanh vòm bao quanh trong dàn phim 5.1.

Resilience

Thông số mô tả mức công suất đỉnh (đo bằng Watts) cao nhất mà màng loa có thể gánh chịu trước khi bị cháy.

Resonance Frequency

Tần số cộng hưởng, điểm mà tại đó thùng loa sẽ bị rung bần bật mạnh nhất so với các tần số liền kề.

Reverberation

Hiện tượng vang dội kéo dài (Reverb) của âm thanh khi đập liên tục vào các bề mặt vách tường trong không gian kín.

Ripple pickup

Sự cố nhiễu sóng xung nhịp nguồn điện, sinh ra những tiếng ồn xì xèo khi bạn cắm chung nhiều máy vào một ổ cắm.

Room acoustics

Hệ thống âm học không gian, môn khoa học nghiên cứu cách căn phòng phản xạ, hấp thụ và phân tán sóng âm.

Room modes

Hiện tượng sóng đứng, các tần số âm thanh bị mắc kẹt và chồng chéo lên nhau gây ra tiếng bass ù kéo dài.

SCART

Chuẩn kết nối cáp video và audio đời cũ với 21 chân cắm bự chảng, từng phổ biến trên các mẫu TV bóng đèn CRT.

Silent disco

Phong cách quẩy tiệc độc lạ, tất cả vũ công đều đeo tai nghe không dây để nhảy múa thay vì bật dàn loa ngoài.

Sound card

Bo mạch giải mã âm thanh cắm ngoài của máy tính, dùng để cắm micro thu âm hoặc xuất tín hiệu ra loa kiểm âm.

Sound emission

Thông số bức xạ năng lượng môi trường, mức độ âm thanh phát tán từ một chiếc máy móc hoặc nguồn ồn đang hoạt động.

Sound filter

Bộ lọc cắt tần số âm thanh, hoạt động dựa trên nguyên lý tương tự như một dải Equalizer (EQ) thu nhỏ chuyên biệt.

Sound pressure level

Mức áp lực âm thanh (SPL), một thang đo logarit cho biết bộ loa của bạn có thể đánh to đến mức độ nào.

SPDIF

Chuẩn giao tiếp âm thanh kỹ thuật số của Sony/Philips, thường sử dụng cổng cáp quang (Optical) hoặc cáp đồng trục (Coaxial) truyền dữ liệu.

Sweet spot

Vị trí "điểm ngọt" lý tưởng nhất để đặt ghế ngồi, nơi tạo thành tam giác đều với hai chiếc loa để nghe hay nhất.

THX

Chứng chỉ chất lượng âm thanh rạp chiếu phim khắt khe nhất thế giới do đạo diễn George Lucas (Star Wars) khởi xướng.

TOSLINK

Cổng giao tiếp cáp quang học chuyên dụng, truyền tải tín hiệu âm thanh kỹ thuật số bằng chùm tia ánh sáng màu đỏ chớp nháy.

Ultra HD BluRay

Chuẩn đĩa phim vật lý có độ phân giải 4K (3840 x 2160 pixel) cao cấp nhất hiện nay, đi kèm âm thanh Lossless.

USB-Audio

Giao thức sử dụng chuẩn cáp máy tính USB để nhận và gửi tín hiệu âm thanh kỹ thuật số siêu tốc độ và ổn định.

VESA

Ngàm treo thiết bị chuẩn quốc tế, thường là hệ thống bốn lỗ ốc vuông vức sau lưng màn hình để bắt vào giá đỡ.

Wave field synthesis

Kỹ thuật tổng hợp trường sóng (WFS), sử dụng một dải loa để tái tạo lại môi trường âm thanh 3D ảo siêu thực.

Wireless HDMI

Thiết bị phát sóng vô tuyến, truyền tải tín hiệu hình ảnh và âm thanh HDMI qua không gian mà không cần đi cáp dài.

XLR

Chuẩn Jack cắm 3 chân (Cannon) công nghiệp, cực kỳ chắc chắn và chống nhiễu sóng, dùng để cắm micro thu âm hoặc loa monitor.

2-way speaker

Hệ thống loa 2 đường tiếng, sử dụng một bo mạch phân tần chia tín hiệu cho một loa Bass và một loa Treble.

3-way speaker

Cấu trúc loa 3 đường tiếng cao cấp, được hãng phân chia rõ rệt củ loa đảm nhiệm riêng dải Treble, Mid và Bass.


Việc nằm lòng cuốn từ điển thuật ngữ âm thanh cơ bản này chính là viên gạch đầu tiên giúp bạn xây dựng một không gian giải trí đỉnh cao. Khi đã hiểu rõ bản chất của từng công nghệ từ dải tần số, chuẩn nén nhạc cho đến các giao thức kết nối, việc phối ghép thiết bị sẽ trở thành một trải nghiệm nghệ thuật vô cùng thú vị. Đừng để những con số kỹ thuật khô khan làm khó bạn trên con đường theo đuổi đam mê phối khí. Để trực tiếp trải nghiệm và nhận tư vấn chi tiết mọi thuật ngữ chuyên sâu trên các dòng máy thực tế, quý khách vui lòng liên hệ ngay với hệ thống TY SOUND SOLUTIONS!