Ký Hiệu Gốc | Giải Nghĩa Ứng Dụng Mộc Mạc Nhất |
AAC | Định dạng nén file nhạc ưu việt, cho chất âm tốt hơn MP3 dù mức dung lượng tương đương. |
Acoustic power | Công suất bức xạ âm thanh, thể hiện lượng năng lượng sóng âm phát ra từ thiết bị nguồn. |
Active speakers | Dòng loa điện động được nhà sản xuất tích hợp sẵn bo mạch khuếch đại (amply) bên trong thùng. |
Air gap | Khe hở không khí siêu nhỏ nằm giữa khối nam châm và cuộn dây (voice coil) của củ loa. |
ALAC | Chuẩn giải mã nhạc bảo toàn dữ liệu (Lossless) chất lượng cao do thương hiệu Apple độc quyền phát triển. |
Ambience | Tạp âm môi trường tự nhiên (tiếng xe cộ, gió, mưa) được thu lại để làm nền cho bản phối. |
Amplifier | Thiết bị amply thực hiện nhiệm vụ kích âm lượng của tín hiệu nguồn lên mức đủ lớn cho loa. |
aptX | Bộ mã hóa truyền phát âm thanh không dây qua sóng Bluetooth đạt chất lượng ngang ngửa đĩa CD gốc. |
ARC | Kênh phản hồi hai chiều, cho phép truyền tải tín hiệu âm thanh tốc độ cao chỉ bằng một sợi HDMI. |
ASMR | Phản ứng râm ran cực kỳ dễ chịu của não bộ khi nghe những âm thanh nhỏ nhẹ như tiếng thì thầm. |
Audiogram | Biểu đồ y khoa đo lường và biểu diễn khả năng cảm nhận tần số âm học chủ quan của con người. |
Auditory perception | Toàn bộ quá trình hệ thần kinh tiếp nhận, xử lý và phân tích các sự kiện âm thanh môi trường. |
AUX | Cổng cắm chuẩn analog truyền thống dùng để tiếp nhận tín hiệu âm thanh nổi stereo từ bên ngoài truyền vào. |
Background noise | Tiếng ồn nền xì xèo đặc trưng của hệ thống điện tử khi không có nguồn nhạc nào đang được phát. |
Banana plugs | Jack cắm bắp chuối 4mm, chuyên dùng để cắm rút cáp dây loa vào amply một cách nhanh chóng và an toàn. |
Band | Băng tần số, ám chỉ một khoảng dải âm hẹp được chia nhỏ ra từ một phổ âm thanh rộng lớn. |
Bass | Dải âm trầm thấp mang lại sự uy lực, thường nằm ở mức tần số hoạt động dưới ngưỡng 200 Hz. |
Bass reflex tubes | Ống thoát hơi trên thùng loa, thiết kế dạng đường hầm để dội lại và cộng hưởng dải âm trầm mạnh mẽ. |
Bead | Lõi gân nhún bao quanh viền loa, kết nối màng loa vào khung sườn và giữ kín không khí bên trong. |
BPM | Đơn vị đo nhịp độ âm nhạc (Beats Per Minute), thể hiện bài hát có tốc độ đánh nhanh hay chậm. |
Bi-amping | Phương pháp đấu dây dùng hai chiếc amply công suất rời để kéo riêng biệt từng dải tần của một cặp loa. |
Bit rate | Tốc độ truyền tải luồng dữ liệu nhạc số trong một giây (bps), thông số càng cao thì nhạc càng chi tiết. |
Bi-wiring | Kỹ thuật dùng hai cặp dây tín hiệu nối từ một amply duy nhất đến thẳng các củ loa dải tần riêng. |
Capacitor | Linh kiện tụ điện trên bo mạch, đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế bộ chia tần (crossover) của loa. |
CEC | Công nghệ đồng bộ hóa, cho phép dùng một remote duy nhất để điều khiển nhiều thiết bị cắm chung đường HDMI. |
Chassis | Khung sườn kim loại cực kỳ cứng cáp dùng để cố định hệ thống củ nam châm và màng loa bên trong. |
Cinch | Tên gọi khác của Jack hoa sen (RCA), chuẩn kết nối dân dụng cực phổ biến cho dàn âm thanh và video. |
Clipping | Hiện tượng vỡ tiếng chói tai khi amply bị quá tải, ép tín hiệu vượt quá ngưỡng chịu đựng vật lý của màng loa. |
Coaxial driver | Củ loa đồng trục, tích hợp loa treble nằm ngay tâm loa bass để phát âm thanh từ một nguồn điểm duy nhất. |
Comb filter | Thuật ngữ chỉ sự triệt tiêu tần số sóng âm khi hai tín hiệu đến tai người nghe với độ trễ khác nhau. |
Cone speaker | Loại loa động học phổ biến nhất hiện nay, sở hữu màng loa được thiết kế lõm xuống giống hình chiếc nón. |
Critical frequency | Điểm giới hạn dải tần số cao nhất hoặc thấp nhất mà củ loa có thể phản hồi lại một cách trung thực. |
Crossover | Mạch phân tần bên trong thùng loa, làm nhiệm vụ cắt và chia đúng dải tần số đẩy đến loa bass hoặc treble. |
D/A Converter | Bộ giải mã DAC chuyên dụng, làm nhiệm vụ biến đổi dữ liệu nhạc số (Digital) thành luồng tín hiệu điện (Analog). |
DAB/DAB+ | Chuẩn truyền dẫn sóng phát thanh Radio kỹ thuật số thế hệ mới, thay thế cho nền tảng Analog truyền thống cũ. |
Decibel (dB) | Đơn vị đo lường cường độ áp lực âm thanh, mô tả âm lượng phát ra to hay nhỏ trong không gian phòng. |
Decoupling | Kỹ thuật dùng chân đế cao su hoặc mút xốp cách ly loa khỏi mặt bàn để chặn rung chấn truyền xuống sàn. |
Diffraction | Hiện tượng nhiễu xạ sóng âm khi âm thanh va phải vật cản và bẻ cong quỹ đạo di chuyển của chúng. |
Direct emitter | Cấu trúc loa định hướng, thiết kế để phóng dải âm thanh đi thẳng tập trung về phía trước mặt người nghe. |
Discman | Tên gọi máy nghe nhạc CD bỏ túi di động vang bóng một thời do ông lớn Sony phát minh và sản xuất. |
Distortion factor | Hệ số méo hài (THD), đo lường mức độ tín hiệu âm thanh đầu ra bị biến dạng so với bản thu gốc. |
Dolby Atmos | Công nghệ giả lập âm thanh vòm không gian ba chiều, tạo hiệu ứng tiếng động dội xuống từ trên trần nhà. |
Dolby Digital | Thuật toán nén âm thanh đa kênh 5.1 và 7.1 tiêu chuẩn, chuyên dùng cho mảng phát trực tuyến và đĩa phim. |
Dolby Pro Logic | Tiêu chuẩn giải mã phần mềm cũ, có khả năng tách luồng âm thanh vòm giả lập từ một nguồn Stereo gốc. |
Dolby Surround | Hệ thống tái tạo âm thanh đa kênh Analog đời đầu, nhúng thông tin bốn kênh loa vào một tín hiệu Stereo. |
Dolby Vision | (Thường đi kèm chuẩn Dolby TrueHD), công nghệ hình ảnh và âm thanh Lossless tiên tiến nhất dành cho định dạng đĩa Blu-Ray. |
Down-firing | Dòng loa siêu trầm (Subwoofer) có mặt củ loa úp ngược xuống sàn nhà để tăng độ rền vang dội lại mạnh mẽ. |
DPU Technik | Thiết kế rãnh thoát hơi chống nhiễu độc quyền của hãng Teufel, giúp triệt tiêu tiếng gió xì xèo khi loa đập mạnh. |
DSP | Con chip vi xử lý tín hiệu số thông minh, làm nhiệm vụ cân bằng EQ và tinh chỉnh âm học tự động. |
DTS HD | Chuẩn nén âm thanh rạp hát tại gia độ phân giải cao, là đối thủ cạnh tranh trực tiếp với nền tảng Dolby TrueHD. |
DTS:X | Công nghệ âm thanh vòm xoay quanh đối tượng (Object-based), tương tự Dolby Atmos nhưng không bị giới hạn số lượng loa. |
Dynamore | Công nghệ thuật toán mở rộng trường âm thanh nổi (Stereo) độc quyền do các kỹ sư âm học của Teufel phát triển. |